kẽ nứt
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đường rãnh hẹp và sâu trên bề mặt: "kẽ nứt" chỉ một đường rãnh nhỏ, hẹp và thường sâu, hình thành trên bề mặt của một vật thể rắn (như tường, đất, đá) do tác động của lực, sự co giãn, hoặc thời tiết.
- Khe hở do sự rạn vỡ: "kẽ nứt" cũng được dùng để chỉ một khe hở hẹp xuất hiện khi một vật thể bị nứt hoặc vỡ ra, tạo thành một đường phân cách.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Kẽ nứt trên tường ngày càng rộng ra sau trận động đất. (Đường rãnh hẹp trên tường trở nên lớn hơn sau cơn địa chấn.)
- Những kẽ nứt trên mặt đất khiến việc đi lại trở nên khó khăn. (Các khe hở trên mặt đất gây cản trở di chuyển.)
- Cần trám kín kẽ nứt trên vách để tránh nước thấm vào. (Cần lấp đầy đường rãnh hẹp trên vách để ngăn nước rò rỉ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"kẽ nứt kiến tạo": đường rãnh hẹp hình thành trong vỏ Trái Đất do hoạt động địa chất.
- Các nhà khoa học nghiên cứu kẽ nứt kiến tạo để dự báo động đất. (Họ phân tích các khe hở địa chất để đoán trước động đất.)
"kẽ nứt giao tiếp": (nghĩa bóng) sự rạn nứt trong mối quan hệ giữa người với người.
- Kẽ nứt giao tiếp giữa hai bên đã dẫn đến hiểu lầm. (Sự rạn nứt trong trao đổi thông tin gây ra xung đột.)
Biến thể và từ gần giống
Nứt (động từ): trạng thái bị rạn vỡ, tạo thành khe hở.
- Bức tường bị nứt do thời tiết khắc nghiệt. (Bức tường rạn vỡ vì thời tiết khắc nghiệt.)
Kẽ hở (danh từ): khoảng trống hẹp giữa hai vật — tương tự nhưng thường rộng hơn kẽ nứt.
- Kẽ hở giữa các tấm ván sàn. (Khoảng trống hẹp giữa các tấm ván sàn.)
Từ đồng nghĩa
- Vết nứt: đường rãnh hẹp do sự rạn vỡ.
- Đường rạn: đường nứt nhỏ trên bề mặt.
- Khe nứt: khe hở sâu và hẹp, thường dùng trong địa chất.
Thành ngữ liên quan
- Kẽ nứt âm thầm: đường rãnh hẹp hình thành từ từ, không dễ thấy.
- Kẽ nứt âm thầm trên móng nhà có thể gây sụp đổ. (Đường rãnh hẹp phát triển chậm trên móng nhà có thể dẫn đến sụp đổ.)